Nguyên nhân bị thoái hóa đốt sống – Những gì bạn cần biết

1. Thoái hóa cột sống cổ là gì?

Thoái hóa đốt sống cổ là bệnh lý khá thường gặp ở người cao tuổi, liên quan đến quá trình lão hoá. Do cột sống phải chịu đựng nhiều các tải trọng xảy ra liên tục, dẫn tới các biến đổi hình thái gồm các biến đổi thoái hoá ở các đĩa đệm, thân đốt sống và ở các mỏm gai sau, mọc gai – mỏ xương ở chuỗi thân đốt sống.

Thoái hoá cột sống cổ thường tiến triển chậm, biểu hiện bởi sự tăng dần các triệu chứng: đau, cứng cột sống và hạn chế vận động.Thoái hoá đốt sống cổ xảy ra chủ yếu ở các đốt sống C5, C6, C7 và hiếm khi xảy ra ở đoạn cao hơn.

2. Tại sao lại bị thoái hóa cột sống cổ

Bệnh thoái hóa cột sống xuất phát từ 2 nhóm nguyên nhân:
Nguyên nhân nguyên phát
  • Quá trình lão hóa tự nhiên là một trong những tác nhân chính gây ra bệnh thoái hóa cột sống. Theo đó, tuổi tác càng cao thì cấu trúc cột sống càng suy yếu, với các biểu hiện như đĩa đệm bị mất nước, bao xơ đĩa đệm dễ bị rách vỡ, dây chằng bị xơ hóa hoặc các mô sụn bị hao mòn.
  • Thông thường, bệnh diễn tiến nhanh hay chậm phụ thuộc vào lối sống sinh hoạt và chế độ ăn uống của mỗi người.
  • Thói quen sinh hoạt: Tư thế ngồi gù lưng, gập cổ, nằm gối quá cao hoặc vận động thể thao không đúng cách là những yếu tố thúc đẩy nhanh quá trình thoái hóa ở cột sống.
  • Ăn uống không lành mạnh: Chế độ dinh dưỡng thiếu Canxi, Magie, Glucosamine hoặc Collagen tuýp II khiến cột sống ngày càng hư hại, tăng nguy cơ mắc bệnh xương khớp. Song song đó, thoái hóa đốt sống còn xuất phát từ thói quen tiêu thụ thức ăn nhanh, nhiều dầu mỡ hoặc lạm dụng chất kích thích như rượu bia, thuốc lá. Đó cũng là lý do vì sao một số người từ 30 – 35 tuổi đã bị thoái hóa cột sống trong khi người già 50 – 60 tuổi xương khớp còn chắc chắn và khỏe mạnh.

Nguyên nhân thứ phát

  • Ngoài nguyên nhân lão hóa thì còn nhiều nguyên nhân thứ phát khiến cột sống bị ảnh hưởng, bao gồm:
  • Đặc thù của công việc: Làm việc văn phòng, ít vận động hoặc lao động nặng nhọc sai tư thế khiến cột sống mất đi đường cong sinh lý, cả cơ thể gập cong về phía trước.
  • Thoái hóa cột sống do chấn thương: Các chấn thương trong quá trình sinh hoạt, vận động hoặc té ngã do tai nạn nếu không được điều trị dứt điểm, có thể khiến cột sống bị thoái hóa.

3. Các biểu hiện thoái hoá cột sống cổ trên lâm sàng

Có thể gặp thoái hoá ở tất cả đốt sống cổ nhưng vị trí ở C5, C6, C7 thường gặp nhất. Triệu chứng thường gặp:

  • Đau vùng cổ gáy: Đôi khi lan xuống vai, cánh tay. Tê một vùng ở cánh tay, cẳng tay và ngón tay.
  • Hạn chế vận động các động tác của cổ.
  • Nhức đầu: từ vùng chẩm, lan ra thái dương, trán hay sau hốc mắt, không có dấu hiệu thần kinh.
  • Hội chứng giao cảm cổ Barre – Liéou: Nhức đầu, chóng mặt, ù tai, hoa mắt, mờ mắt. Loạn cảm thành sau họng, nuốt vướng.
  • Hội chứng chèn ép tuỷ cổ: Một số trường hợp hiếm gai xương ở phía sau thân đốt sống, đặc biệt là vùng trên của cổ, gồm: chóng mặt, choáng, nhức đầu và các cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua.
  • Thoái hoá cột sống cổ có thể gây ra cả ba hội chứng: Chèn ép rễ thần kinh sống, chèn ép tuỷ sống và chèn ép động mạch ống sống.

4. Chẩn đoán bệnh lý thoái hoá cột sống cổ

Nếu một người trên 40 tuổi tìm kiếm lời khuyên y tế về đau hoặc cứng khớp ở cổ, bác sĩ thường sẽ nghi ngờ thoái hóa đốt sống cổ. Một số xét nghiệm có thể giúp chẩn đoán tình trạng này.
Kiểm tra thể chất: Bác sĩ có thể yêu cầu cá nhân thực hiện một số chuyển động, để kiểm tra phạm vi vận động. Bao gồm các:

  • Di chuyển đầu sang một bên.
  • Di chuyển đầu về phía trước và đưa cằm xuống ngực.
  • Bác sĩ sẽ kiểm tra phản xạ ở bàn tay và bàn chân, dáng đi và tư thế bằng cách yêu cầu bệnh nhân đi bộ một quãng ngắn.
  • Kiểm tra sức mạnh cơ và cảm giác ở cả hai chi trên và dưới.

Cận lâm sàng

  • Dấu hiệu Xquang: Chụp Xquang quy ước: Thường có dấu hiệu chung của thoái hoá cột sống hẹp khe đĩa đệm, gai xương hẹp lỗ liên hợp.
  • Chụp MRI: thấy rõ trạng thái thoái hoá và thoát vị đĩa đệm, vị trí đĩa đệm chèn ép thần kinh
  • Chụp cắt lớp vi tính cũng có thể phát hiện được tổn thương.
  • Điện thần kinh (EMG) và các nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS) có thể giúp đánh giá các cơ và dây thần kinh cụ thể.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo
Form liên hệ

Đăng ký nhận tư vấn

    ĐĂNG KÝ LỊCH HẸN KHÁM